

Máy kiểm tra lực kéo mối dập cos HS-Q50, HS-Q100 | Pull Force Tester
Máy kiểm tra lực kéo HS-Q50 và HS-Q100 dùng để đo lực liên kết giữa dây điện và terminal sau khi dập cos, giúp đánh giá chất lượng mối dập và kiểm soát sản phẩm Wire Harness.
Product introduction
Máy kiểm tra lực kéo mối dập cos HS-Q50 và HS-Q100 là thiết bị chuyên dụng dùng để đo lực liên kết giữa dây điện và terminal sau khi dập. Kết quả kiểm tra giúp bộ phận sản xuất và QC đánh giá độ bền cơ học của mối dập, phát hiện các sai lệch trong quá trình cài đặt máy, lựa chọn khuôn hoặc chuẩn bị dây điện.
HS-Q50 có lực kiểm tra tối đa 500 N/50 kg, trong khi HS-Q100 đạt tối đa 1.000 N/100 kg. Hai model phù hợp cho nhà máy sản xuất Wire Harness, xưởng gia công dây điện, bộ phận kiểm soát chất lượng và phòng kỹ thuật cần kiểm tra lực kéo terminal một cách ổn định, có kiểm soát.
Tổng thể máy kiểm tra lực kéo HS-Q50 và HS-Q100 – chọn ảnh để thay bằng ảnh thực tế.
Video máy kiểm tra lực kéo HS-Q50/HS-Q100
Máy kiểm tra lực kéo mối dập cos dùng để làm gì?
Sau khi terminal được dập vào dây điện, mối dập cần đảm bảo độ liên kết cơ học phù hợp. Nếu lực kéo quá thấp, dây có thể bị tuột khỏi terminal khi lắp ráp, vận chuyển hoặc làm việc trong điều kiện rung động. Nếu quá trình dập không ổn định, lực kéo giữa các mẫu cũng có thể dao động lớn dù hình dạng bên ngoài của mối dập trông tương đối giống nhau.
Máy HS-Q50 và HS-Q100 hỗ trợ kiểm tra các nội dung chính:
- Đo lực cần thiết để kéo dây điện ra khỏi terminal sau khi dập cos.
- Đánh giá độ ổn định của mối dập giữa nhiều mẫu trong cùng một lô sản xuất.
- Hỗ trợ kiểm tra khi thay terminal, thay dây, thay khuôn hoặc điều chỉnh Crimp Height.
- Phát hiện sớm các lỗi như ép chưa đủ, sai kích thước dây, sai bộ dao hoặc lõi đồng bị tổn thương.
- Lưu kết quả phục vụ kiểm soát chất lượng nội bộ theo tiêu chí của từng mã sản phẩm.
So sánh máy kiểm tra lực kéo HS-Q50 và HS-Q100
| Tiêu chí | HS-Q50 | HS-Q100 |
|---|---|---|
| Lực kiểm tra tối đa | 500 N/50 kg | 1.000 N/100 kg |
| Đối tượng kiểm tra | Dây và terminal có yêu cầu lực kéo trong phạm vi 500 N | Dây và terminal có yêu cầu lực kéo lớn hơn, tối đa 1.000 N |
| Ứng dụng phù hợp | Dây tín hiệu, dây điều khiển và nhiều loại dây điện tiết diện nhỏ đến trung bình | Các mối dập yêu cầu lực kéo cao hơn hoặc cần dự phòng dải đo lớn |
| Khuyến nghị lựa chọn | Chọn khi toàn bộ tiêu chí kiểm tra thấp hơn 500 N | Chọn khi có mã sản phẩm vượt 500 N hoặc cần mở rộng phạm vi sử dụng |
Khi lựa chọn model, nên căn cứ vào giá trị lực kéo lớn nhất của terminal cần kiểm tra, không chỉ dựa trên tiết diện dây. Dải đo của máy cần cao hơn mức lực kéo dự kiến để tránh vận hành thường xuyên sát giới hạn thiết bị.
Máy HS-Q100 – chọn ảnh để thay bằng ảnh thực tế.
Máy HS-Q50 – Màn hình hiển thị thực tế.
Thông số kỹ thuật HS-Q50 và HS-Q100
| STT | Thông số | HS-Q50 | HS-Q100 |
|---|---|---|---|
| 1 | Model | HS-Q50 | HS-Q100 |
| 2 | Phạm vi kiểm tra | Tối đa 500 N/50 kg | Tối đa 1.000 N/100 kg |
| 3 | Dung sai hiển thị | ±1 N | ±1 N |
| 4 | Tốc độ kiểm tra | 1–800 mm/phút | 1–800 mm/phút |
| 5 | Nguồn điện | AC 220 V/50 Hz hoặc AC 110 V/60 Hz | AC 220 V/50 Hz hoặc AC 110 V/60 Hz |
| 6 | Trọng lượng máy | Khoảng 10 kg | Khoảng 10 kg |
Thông số có thể được điều chỉnh theo cấu hình thực tế. HSNCO sẽ xác nhận lại cấu hình trước khi đặt hàng.
Nguyên lý kiểm tra lực kéo terminal
Một đầu terminal được giữ bằng bộ gá phù hợp, đầu còn lại của dây điện được cố định tại cơ cấu kẹp. Khi máy vận hành, cơ cấu kéo di chuyển với tốc độ đã cài đặt và tăng dần lực tác động lên mẫu. Giá trị lực lớn nhất tại thời điểm dây bị tuột khỏi terminal hoặc bị đứt được ghi nhận làm kết quả kiểm tra.
Để kết quả có khả năng so sánh, các mẫu trong cùng phép thử cần sử dụng thống nhất:
- Cùng loại dây, tiết diện dây và cấu tạo lõi.
- Cùng mã terminal và cùng điều kiện dập.
- Cùng phương pháp chuẩn bị mẫu.
- Cùng tốc độ kéo và phương pháp gá giữ.
- Cùng tiêu chí đánh giá và đơn vị đo.
Ảnh chờ 4: Bàn gá dây điện và terminal
Hướng dẫn kiểm tra lực kéo mối dập cos
- Chuẩn bị mẫu: chọn đúng dây và terminal cần kiểm tra, bảo đảm mẫu được dập theo điều kiện sản xuất thực tế.
- Kiểm tra thiết bị: xác nhận dải đo phù hợp, cơ cấu kẹp chắc chắn và máy đang ở trạng thái hoạt động bình thường.
- Lựa chọn đơn vị: sử dụng N hoặc kgf theo quy định nội bộ; nên ưu tiên N để thuận tiện đối chiếu tài liệu kỹ thuật.
- Cài đặt tốc độ: nhập tốc độ kéo theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của khách hàng.
- Gá terminal: giữ terminal đúng vị trí, tránh làm biến dạng phần tiếp xúc hoặc tạo lực lệch tâm.
- Kẹp dây: cố định dây thẳng theo phương kéo, không để dây trượt trong ngàm.
- Tiến hành thử: vận hành máy và theo dõi quá trình kéo đến khi mẫu bị phá hủy hoặc dây tuột khỏi terminal.
- Ghi nhận kết quả: lưu lực kéo lớn nhất, dạng phá hủy và thông tin của mẫu kiểm tra.
- Đánh giá: so sánh kết quả với giá trị yêu cầu trong bản vẽ, tiêu chuẩn terminal hoặc tiêu chí của khách hàng.
Cách đọc và đánh giá kết quả lực kéo
Kết quả kiểm tra không nên chỉ được đánh giá bằng một con số riêng lẻ. Bộ phận QC cần xem xét đồng thời giá trị lực kéo, độ ổn định giữa nhiều mẫu và vị trí phá hủy.
| Hiện tượng | Nhận định tham khảo | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Dây tuột khỏi terminal ở lực thấp | Mối dập có thể chưa đủ chặt | Crimp Height, bộ dao, kích thước dây và terminal |
| Lõi đồng đứt gần mối dập | Cần đối chiếu lực đạt được và dạng phá hủy cho phép | Mức độ nén lõi, tình trạng lõi đồng và mép cắt của terminal |
| Kết quả dao động lớn giữa các mẫu | Quá trình dập hoặc phương pháp thử có thể chưa ổn định | Cấp terminal, tuốt dây, vị trí đặt dây, khuôn dập và cách gá mẫu |
| Dây trượt tại ngàm kẹp | Kết quả thử không có giá trị đánh giá | Lực kẹp, bề mặt ngàm và phương pháp cố định dây |
Kiểm tra lực kéo là một phần quan trọng nhưng không thay thế hoàn toàn các phương pháp khác. Đối với những dự án yêu cầu chất lượng cao, nên kết hợp kiểm tra lực kéo với đo Crimp Height, quan sát ngoại quan và phân tích mặt cắt mối dập.
Ảnh chờ 5: Màn hình hoặc kết quả kiểm tra lực kéo
Xem thêm: Mối dập cos đạt tiêu chuẩn là như thế nào?
Ứng dụng của HS-Q50 và HS-Q100
- Kiểm tra chất lượng mối dập trong sản xuất bộ dây điện và Wire Harness.
- Kiểm tra mẫu đầu ca, sau khi thay khuôn hoặc thay cuộn terminal.
- Đánh giá mẫu thử trong quá trình phát triển sản phẩm mới.
- Kiểm tra xác nhận sau khi điều chỉnh Crimp Height.
- Hỗ trợ phân tích nguyên nhân khi dây bị tuột terminal.
- Kiểm soát định kỳ tại bộ phận QC, IQC, IPQC hoặc phòng kỹ thuật.
Nên chọn HS-Q50 hay HS-Q100?
Chọn HS-Q50 khi các mã dây và terminal cần kiểm tra đều có lực kéo yêu cầu thấp hơn 500 N. Model này đáp ứng tốt nhiều ứng dụng dây tín hiệu, dây điều khiển và các mối dập có lực kéo nhỏ đến trung bình.
Chọn HS-Q100 khi nhà máy có mã sản phẩm yêu cầu lực kéo trên 500 N, cần kiểm tra nhiều loại terminal khác nhau hoặc muốn dự phòng dải đo lớn hơn cho các dự án tương lai.
Trước khi lựa chọn, khách hàng nên gửi cho HSNCO các thông tin gồm mã terminal, tiết diện và cấu tạo dây, giá trị lực kéo yêu cầu, số lượng mẫu kiểm tra và tiêu chuẩn đang áp dụng. HSNCO sẽ tư vấn model và bộ gá phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
HS-Q50 và HS-Q100 khác nhau ở điểm nào?
Khác biệt chính là lực kiểm tra tối đa: HS-Q50 đạt 500 N/50 kg, còn HS-Q100 đạt 1.000 N/100 kg.
Máy có kiểm tra được tất cả các loại terminal không?
Khả năng kiểm tra phụ thuộc vào lực kéo yêu cầu và bộ gá giữ terminal. Cần xác nhận hình dạng terminal và mẫu thực tế để lựa chọn ngàm phù hợp.
Lực kéo bao nhiêu được coi là đạt?
Không có một giá trị chung cho mọi mối dập. Kết quả phải được đối chiếu với bản vẽ, tiêu chuẩn của nhà sản xuất terminal, yêu cầu khách hàng hoặc tiêu chuẩn nội bộ của từng dự án.
Máy kiểm tra lực kéo có thay thế được việc đo Crimp Height không?
Không. Hai phép kiểm tra đánh giá các khía cạnh khác nhau và nên được kết hợp để kiểm soát chất lượng mối dập đầy đủ hơn.
HSNCO có hỗ trợ test mẫu trước khi đặt máy không?
HSNCO hỗ trợ tư vấn cấu hình và kiểm tra khả năng ứng dụng dựa trên mẫu dây, terminal và tiêu chí kỹ thuật do khách hàng cung cấp.
Tư vấn máy kiểm tra lực kéo mối dập cos
HSNCO Việt Nam cung cấp máy kiểm tra lực kéo HS-Q50, HS-Q100 và các thiết bị kiểm soát chất lượng mối dập terminal.
CÔNG TY TNHH HSNCO VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Hotline/Zalo: 0966 492 199
Email: hsncovietnam@gmail.com













Zalo
Skype